
Ahmad Nur·Hardianto
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ahmad Nur·Hardianto là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Tiểu sử Ahmad Nur·Hardianto
Ahmad Nur·Hardianto là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Persita Tangerang, quốc tịch Indonesia, sinh ngày 06/03/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2023). Hợp đồng hiện tại với câu lạc bộ Persita Tangerang có thời hạn đến ngày 29/06/2027, mốc này được ghi trong hồ sơ của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/07/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh26
- Thể lực33