
Ahmad Mendes Moreira là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 3 | 14 | 3 | 66% | 48% | 2 | 0 | 6,55 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/126 (66%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/97 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 6/10 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/9 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 9/14 | 0 | 6/16 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 13/19 | 1 | 12/20 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/21 | 1 | 7/16 | — | 6,22 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | 5/7 | V | 6,32 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 2 | 9/18 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/10/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 31/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực25