Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmad Asiri

Al KhaleejHậu vệKSA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ahmad Asiri là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—543320001090%42%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/188 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmad Asiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2900000061/6611/7—6,22
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-01000006/601/1—7,07
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5900000038/4011/7V5,38
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-0710010031/3734/4—6,85
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0800000035/3902/2—7,01
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 1-4900000022/2422/6—6,14
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodB 1-3900000041/4747/8—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201625350 nghìn €
06/01/201725350 nghìn €
29/06/201725400 nghìn €
19/12/201726400 nghìn €
31/05/201826500 nghìn €
07/01/201927300 nghìn €
31/05/201927300 nghìn €
06/01/202028300 nghìn €
10/09/202028250 nghìn €
30/01/202129250 nghìn €
17/06/202129175 nghìn €
05/01/202230100 nghìn €
29/06/20223050 nghìn €
01/12/20223150 nghìn €
11/08/202331100 nghìn €
14/12/202332100 nghìn €
03/06/202432100 nghìn €
12/12/202433100 nghìn €
26/05/202533100 nghìn €
17/12/20253475 nghìn €
03/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Al RiyadhAl KhaleejChuyển nhượng—
06/08/2023Al FaisalyAl RiyadhChuyển nhượng—
06/01/2022Al TaawounAl FaisalyChuyển nhượng—
30/06/2019Al IttihadAl TaawounChuyển nhượng—
30/06/2012Al-Ittihad Dschidda U23Al IttihadChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com