
Ahmad Agung
Tiền vệINA
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Ahmad Agung là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/08/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/07/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Borneo FC Samarinda | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Persib Bandung | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bali United | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Bali United | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Bali United | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | PSIS Semarang | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | PON Jawa Tengah | PSIS Semarang | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | PSIS Semarang | PON Jawa Tengah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Football School (Indonesia) | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |