
Agustin Alvarez Martínez
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Agustin Alvarez Martínez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Talleres Cordoba.
Tiểu sử Agustin Alvarez Martínez
Agustin Alvarez Martínez là tiền đạo của Talleres Cordoba, mang quốc tịch Uruguay và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 19/05/2001. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 5 trận với 323 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất từng đạt 8,5 triệu € vào năm 2022, hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ được chuyển từ Sassuolo đến Talleres Cordoba vào ngày 13/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
413Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 6 | 413 | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 75% | 38% | 0 | 1 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/103 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 5/11 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/7 | Đ | 5,37 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 25/33 | 1 | 5/11 | — | 8,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 5/10 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 7,46 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | H 2-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 5/15 | — | 6,92 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/4 | — | 6,49 |
| 17/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |