Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agon Sadiku

Chrobry GlogowTiền đạoFIN
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Agon Sadiku là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Chrobry Glogow.

Tiểu sử Agon Sadiku

Agon Sadiku là tiền đạo mang quốc tịch Finland, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Chrobry Glogow. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 259 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €. Cầu thủ chuyển đến câu lạc bộ từ Free player ngày 18/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9230300100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agon Sadiku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 3-3dự bị00000—0———
29/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 0-1dự bị00000—0———
25/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs SC Cambuur LeeuwardenB 2-4dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloH 2-2dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 2-2dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsH 0-013002003/312/3—6,71
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-18001012/300/1—6,46
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 3-1dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ BreidablikH 0-025001004/500/3—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20211725 nghìn €
25/07/20211825 nghìn €
01/11/20211825 nghìn €
14/04/202219100 nghìn €
24/07/202219400 nghìn €
26/10/202219600 nghìn €
06/04/202320600 nghìn €
28/06/202320600 nghìn €
12/12/202320400 nghìn €
11/06/202421300 nghìn €
09/12/202421300 nghìn €
04/05/202522300 nghìn €
19/11/202522300 nghìn €
17/03/202623250 nghìn €
20/05/202623225 nghìn €
07/10/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Free playerChrobry GlogowChuyển nhượng—
21/04/2026EmmenFree playerTrở lại—
30/12/2025KuPsEmmenCho mượn—
19/02/2025EmmenKuPsChuyển nhượng—
15/08/2024RosenborgEmmenHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/12/2023Start KristiansandRosenborgCho mượn—
03/08/2023RosenborgStart KristiansandChuyển nhượng—
30/03/2023Honka EspooRosenborgHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/12/2021Klubi 04 HelsinkiHonka EspooChuyển nhượng—
31/12/2019HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com