Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Afonso Taira

Al Najma(KSA)Tiền vệPOR
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Afonso Taira là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Najma(KSA).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—776230006182%57%207,73
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000092%23%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/399 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
37/47 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/54 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Afonso Taira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ HajerT 4-2900010363/7715/10—8,30
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs DamacT 3-0900021246/5604/5—7,80
19/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubH 1-1830010347/530——8,19
15/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 1-1900000040/4845/9—7,20
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodH 2-2900010142/4813/5—7,70
02/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainH 1-1900000140/4903/4—7,40
27/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubB 0-1900010151/6803/7V7,50
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al IttihadB 0-3900000050/5403/13—6,28
10/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 0-1880020170/7903/6—7,40
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiT 2-1900220346/5511/5V8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201119300 nghìn €
31/03/201219200 nghìn €
16/02/201522350 nghìn €
30/06/201523500 nghìn €
23/02/201623850 nghìn €
28/07/2016241,0 triệu €
21/02/2017241,0 triệu €
25/06/2017251,0 triệu €
07/11/201826800 nghìn €
27/06/201927600 nghìn €
20/12/201927350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
16/08/202028300 nghìn €
27/01/202128700 nghìn €
20/05/202128600 nghìn €
31/03/202229400 nghìn €
26/06/202230300 nghìn €
31/10/202230600 nghìn €
15/06/202330500 nghìn €
25/10/202331500 nghìn €
27/02/202431500 nghìn €
03/06/202431450 nghìn €
12/12/202432400 nghìn €
23/06/202533350 nghìn €
17/12/202533325 nghìn €
03/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026AbhaAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
13/08/2025Al-BatinAbhaChuyển nhượng—
24/08/2024Al KholoodAl-BatinChuyển nhượng—
30/06/2023Casa Pia ACAl KholoodChuyển nhượng—
30/08/2021Belenenses SADCasa Pia ACChuyển nhượng—
04/08/2020AFC HermannstadtBelenenses SADChuyển nhượng—
01/09/2019Beitar JerusalemAFC HermannstadtChuyển nhượng—
20/08/2018Hapoel Kiryat ShmonaBeitar JerusalemHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
18/07/2017EstorilHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
30/06/2014Atlético CPEstorilChuyển nhượng—
17/07/2013CordobaAtlético CPChuyển nhượng—
29/06/2013Atlético CPCordobaCho mượn—
15/08/2012CordobaAtlético CPChuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP U19CordobaChuyển nhượng—
30/06/2009Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Estoril YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com