Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adryelson Shawann Lima Silva

Al-Wasl SCHậu vệBRA
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Adryelson Shawann Lima Silva là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—554420004192%60%106,78
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332701003190%68%107,20
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221350012093%72%106,62
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/169 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/127 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/75 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adryelson Shawann Lima Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3450100127/3003/4V6,26
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Khor Fakkan SSCT 2-1900020150/5438/10—7,37
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Ittihad Kalba FCT 4-0900000031/3211/3V6,53
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Ain FCT 3-2901011234/4116/9—7,70
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2900020043/4525/7—6,99
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2900000017/2214/8—6,29
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2820010025/2623/6V6,24
28/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 0-1900011244/4703/5—7,23
21/08/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCT 3-0900010034/3604/4—7,36

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201517100 nghìn €
14/12/201517100 nghìn €
22/05/201820100 nghìn €
19/02/202021900 nghìn €
07/04/202022800 nghìn €
08/09/2020221,0 triệu €
08/02/202122950 nghìn €
27/05/2021231,0 triệu €
24/11/2021232,5 triệu €
17/05/2022243,0 triệu €
18/08/2022243,0 triệu €
13/11/2022243,0 triệu €
06/04/2023253,0 triệu €
24/07/2023255,0 triệu €
10/12/2023258,0 triệu €
18/03/2024255,0 triệu €
02/06/2024264,0 triệu €
08/12/2024264,0 triệu €
11/06/2025273,5 triệu €
27/11/2025273,0 triệu €
25/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025LyonAl-Wasl SCHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2025AnderlechtLyonCho mượn—
14/01/2025LyonAnderlechtChuyển nhượng—
30/12/2024Botafogo - RJLyonCho mượn—
01/09/2024LyonBotafogo - RJChuyển nhượng—
04/01/2024Botafogo - RJLyonHết hạn mượn 3.58M €3,6 triệu €
21/07/2022Sport Club do RecifeBotafogo - RJChuyển nhượng—
29/06/2022Al-Wasl SCSport Club do RecifeCho mượn—
30/06/2021Sport Club do RecifeAl-Wasl SCChuyển nhượng—
30/01/2018Palmeiras U20Sport Club do RecifeCho mượn—
29/06/2017Sport Club do RecifePalmeiras U20Chuyển nhượng—
31/12/2014Sport Recife U20Sport Club do RecifeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com