
Adrien Trebel
Tiền vệMAD
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adrien Trebel là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MAD.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/05/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/05/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 27 | 8,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 29 | 2,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 30 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | RC Sporting Charleroi | Retired | Tự do | — |
| 21/08/2023 | Anderlecht | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Lausanne Sports | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Anderlecht | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2017 | Standard Liege | Anderlecht | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Nantes | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | C'Chartres Football Jugend | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |