
Adriano Firmino là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.409Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/33Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.289 | 0 | 0 | 2 | 33 | 10 | 86% | 54% | 8 | 1 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.289 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/33
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 35/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1206/1393 (86%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/143 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/202 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 70
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 76/86 | 2 | 7/12 | — | 6,71 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 71/79 | 2 | 6/10 | V | 7,20 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 84/92 | 1 | 2/5 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/55 | 1 | 7/8 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/39 | 0 | 4/7 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 57/67 | 1 | 5/9 | — | 8,60 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 4/10 | V | 6,89 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/48 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/48 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 0 | 2/4 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Santa Clara | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | Cruzeiro - MG | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực48