
Adrián
Thủ mônESP
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adrián là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | vs Levante | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 7,83 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | La Liga | @ Girona FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/11/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/01/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 30 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 36 | 600 nghìn € |
| 26/05/2024 | 37 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 38 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 38 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 39 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Betis | Retired | Tự do | — |
| 07/07/2024 | Liverpool | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | West Ham United | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Betis | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | CD Utrera | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Real Betis B | CD Utrera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | CD Alcalá | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Real Betis B | CD Alcalá | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Betis Balompié C | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Real Betis U19 | Real Betis Balompié C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 164
- Chỉ số 238
- Chỉ số 457
- Chỉ số 377