Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián

Thủ mônESP
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adrián là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Ligavs LevanteT 2-19061026/320——7,83
18/05/2026La Liga@ FC BarcelonaB 1-3dự bị000—0———
13/05/2026La Ligavs Elche CFT 2-1dự bị000—0———
03/05/2026La Ligavs Real OviedoT 3-0dự bị000—0———
22/04/2026La Liga@ Girona FCT 3-2dự bị000—0———
17/04/2026Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaB 2-4dự bị000—0———
12/04/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1dự bị000—0———
08/04/2026Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaH 1-1dự bị000—0———
04/04/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaH 0-0dự bị000—0———
20/03/2026Cúp C2 châu Âuvs PanathinaikosT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201225100 nghìn €
13/11/201225500 nghìn €
10/01/2013261,5 triệu €
12/06/2013262,0 triệu €
14/01/2014272,0 triệu €
11/08/2014273,0 triệu €
11/02/2015285,0 triệu €
30/06/2015286,0 triệu €
08/02/2016297,0 triệu €
31/07/2016299,0 triệu €
19/02/2017308,0 triệu €
27/06/2017308,0 triệu €
22/10/2017305,0 triệu €
01/01/2018305,0 triệu €
27/05/2018315,0 triệu €
18/12/2018314,0 triệu €
12/06/2019323,5 triệu €
11/09/2019325,0 triệu €
09/12/2019325,0 triệu €
07/04/2020334,0 triệu €
12/10/2020334,0 triệu €
16/12/2020332,0 triệu €
17/03/2021341,5 triệu €
07/06/2021341,0 triệu €
22/12/2021341,0 triệu €
14/06/2022351,0 triệu €
02/11/2022351,0 triệu €
19/06/202336800 nghìn €
18/12/202336600 nghìn €
26/05/202437600 nghìn €
26/12/202437500 nghìn €
08/06/202538500 nghìn €
11/12/202538400 nghìn €
04/06/202639300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Real BetisRetiredTự do—
07/07/2024LiverpoolReal BetisChuyển nhượng—
04/08/2019West Ham UnitedLiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2013Real BetisWest Ham UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Real Betis BReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2009CD UtreraReal Betis BCho mượn—
31/12/2008Real Betis BCD UtreraChuyển nhượng—
29/06/2008CD AlcaláReal Betis BCho mượn—
31/12/2007Real Betis BCD AlcaláChuyển nhượng—
30/06/2007Real Betis Balompié CReal Betis BChuyển nhượng—
30/06/2006Real Betis U19Real Betis Balompié CChuyển nhượng—
30/06/2004Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 377
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com