
Adrián
Thủ mônESP
39Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adrián là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/11/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/01/2013 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 8,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 30 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 35 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 36 | 600 nghìn € |
| 26/05/2024 | 37 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 37 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 38 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 38 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 39 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.