
Adrian Spörle là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Tiểu sử Adrian Spörle
Adrian Spörle là hậu vệ của Belgrano, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 13/07/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 76 kg, thi đấu bằng chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 28 trận với tổng 2093 phút và đạt điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € vào năm 2018, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 05/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ CA Independiente đến Belgrano.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 23 | 2.076 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 77% | 50% | 6 | 0 | 6,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 11% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.076 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 26/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 570/733 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 15/83 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/61 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/198 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 89
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 341
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 3 | 3/7 | — | 5,98 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 2/4 | V | 6,76 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 4/10 | V | 6,08 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 4 | 4/11 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/45 | 3 | 6/12 | — | 7,23 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/41 | 0 | 5/12 | — | 6,59 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 1/9 | — | 5,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/9 | — | 6,82 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 2 | 6/9 | V | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | CA Independiente | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Arsenal de Sarandi | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Free Player | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dundee United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | CA Banfield | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Banfield U20 | Club Atletico Banfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực48