
Adrián Pérez
Tiền vệESP
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Adrián Pérez là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 51/59 | 0 | 1/5 | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/59 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 0 | 3/5 | — | — |
| 17/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Guadalajara | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/42 | 0 | 2/7 | — | — |
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ourense CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 44/49 | 1 | 1/4 | — | — |
| 26/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/30 | 1 | 1/2 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2024 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy70
- Sức mạnh34
- Thể lực29