
Adrián Martínez
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Adrián Martínez là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Tiểu sử Adrián Martínez
Adrián Martínez là tiền đạo người Argentina, hiện khoác áo câu lạc bộ Racing Club de Avellaneda ở tuổi 34. Mùa 2026 ghi nhận 32 trận ra sân với 12 bàn thắng, 2 kiến tạo, 2651 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Ở VĐQG Argentina, cầu thủ ghi 6 bàn sau 24 trận; tại Copa Argentina và Copa Sudamericana, mỗi giải ghi 3 bàn. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025), và hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 05/01/2024 đưa cầu thủ từ Instituto de Córdoba về Racing Club de Avellaneda.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.741Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
28/69Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 24 | 2.057 | 6 | 1 | 1 | 48 | 17 | 69% | 22% | 4 | 2 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 4 | 348 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 69% | 36% | 0 | 0 | 7,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 336 | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 73% | 38% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.057 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/48
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 18
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/349 (69%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/196 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 71
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 80
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/63 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/56 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/23 | 0 | 2/15 | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 2 | 4/10 | — | 6,31 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 2/6 | — | 7,87 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 3/9 | — | 7,67 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/8 | V | 7,31 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 3 | 4/11 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/18 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 0/5 | — | 6,56 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 95 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12/21 | 0 | 0/1 | — | 7,67 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | Đ | 5,42 |