
Adrian Luna là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 27/37 | 1 | 2/4 | — | 7,02 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 3-0 | 66 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,50 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 275 nghìn € |
| 16/01/2011 | 18 | 275 nghìn € |
| 28/07/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/04/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/07/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/08/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 825 nghìn € |
| 13/08/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/08/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 850 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/05/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực48