
Adrian Luna là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2010 | 18 | 275 nghìn € |
| 16/01/2011 | 18 | 275 nghìn € |
| 28/07/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/04/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/07/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/08/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 825 nghìn € |
| 13/08/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/08/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 850 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/05/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.