
Adrian Kappenberger
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Adrian Kappenberger là thủ môn 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Kappenberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 03/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa U21 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 26/36 | 0 | 1/1 | — | 7,85 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/2 | — | 5,61 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 28/51 | 0 | — | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 30/54 | 0 | — | — | 6,82 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 6,64 |
| 17/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 26/44 | 0 | — | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | — | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/09/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực56
Chỉ số 156
Chỉ số 254
Chỉ số 456
Chỉ số 353