
Adrián Fernández
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Adrián Fernández là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
12Đá chính
1.150Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 9 | 824 | 1 | 0 | 1 | 15 | 4 | 75% | 44% | 4 | 1 | 6,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 2 | 238 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 77% | 54% | 2 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 2,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/285 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/118 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 58
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/161 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 2,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 5,61 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,97 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/3 | V | 5,69 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 42/50 | 1 | 5/10 | — | 7,61 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Caracas FC | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CA San Telmo Reserves | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 0.67826M € | 678 nghìn € |
| 29/06/2025 | Racing Club de Avellaneda | CA San Telmo Reserves | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | CA San Telmo Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng 0.095M € | 95 nghìn € |
| 29/01/2025 | CA Penarol | CA San Telmo Reserves | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | CA San Telmo Reserves | CA Penarol | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2022 | CA Colegiales | CA San Telmo Reserves | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | CA San Telmo Reserves | CA Colegiales | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CA San Telmo II | CA San Telmo Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético San Telmo U20 | CA San Telmo II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy73
- Sức mạnh32
- Thể lực33