Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Expósito

CacerenoHậu vệESP
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adrián Expósito là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cacereno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—886550013075%55%305,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/207 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
12/35 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/70 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Expósito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraB 0-1900000126/35310/13V6,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Unionistas de Salamanca CFH 1-1900000132/3526/9V7,10
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Merida ADB 0-2900010424/3337/8—7,20
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseH 0-045000006/701/3V6,00
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Arenas Club de GetxoT 3-0900100234/4113/8—8,00
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Cultural LeonesaT 1-0900010014/2225/10—7,10
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BH 1-170001005/822/9—5,40
29/08/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-0900000115/2635/10——
09/05/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BT 4-015101104/611/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20211950 nghìn €
29/12/20212050 nghìn €
28/06/202220100 nghìn €
28/12/202221100 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
19/12/202322150 nghìn €
23/06/202422150 nghìn €
17/12/202423150 nghìn €
24/06/202523150 nghìn €
29/12/202524150 nghìn €
22/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026PontevedraCacerenoChuyển nhượng—
06/07/2025CF Rayo MajadahondaPontevedraChuyển nhượng—
30/06/2024CD EstebonaCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
02/09/2022México FCCD EstebonaChuyển nhượng—
29/06/2022CD Artistico NavalcarneroMéxico FCCho mượn—
25/07/2021México FCCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
18/08/2020Atletico de Madrid U19México FCChuyển nhượng—
30/06/2019Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Atlético de Madrid U17Atlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com