
Adria Miquel Bosch Sanchis
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Adria Miquel Bosch Sanchis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 70% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/73 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/56 | 3 | 7/9 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/41 | 1 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pontevedra | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | UCAM Murcia | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Recreativo Huelva | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Valencia CF Mestalla | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | UD Alzira | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 08/01/2021 | Valencia CF Mestalla | UD Alzira | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | SD Tarazona | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Valencia CF Mestalla | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Alzira U19 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |