
Adonis Ajeti là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Schaffhausen.
Tiểu sử Adonis Ajeti
Với 29 tuổi, Adonis Ajeti chơi ở vị trí hậu vệ cho câu lạc bộ Schaffhausen và mang quốc tịch Switzerland. Cầu thủ sinh ngày 26/02/1997, cao 186 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2019. Ngày 06/07/2026, Ajeti chuyển từ FC Rapperswil-Jona đến Schaffhausen, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Trước đó, ngày 30/06/2021, cầu thủ trở lại từ St. Gallen với tư cách Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 0/1 | V | 5,99 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/26 | 1 | 4/7 | V | 6,37 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 0/2 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/12/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/07/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/04/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Rapperswil-Jona | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | — | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Gallen | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Chiasso | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | St. Gallen | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Wil 1900 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2016 | Basel U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |