
Adonija Ouanda là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Tiểu sử Adonija Ouanda
Adonija Ouanda là tiền đạo người Canada, 21 tuổi, thi đấu cho SK Slavia Praha. Trong VĐQG Séc mùa 2026-2027, Ouanda ra sân 3 trận, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và có 181 phút thi đấu. Cao 180 cm, nặng 71 kg, Ouanda thuận chân phải và sinh ngày 30/04/2005. Giá trị thị trường đạt 1,8 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2030. Ngày 29/06/2026, Ouanda được cho mượn từ 1.FC Slovácko về SK Slavia Praha.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 181 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 67% | 28% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 2/10 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 4-0 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 6,97 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 5-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/15 | 2 | 4/10 | — | 8,17 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 4/12 | — | 5,99 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 2/14 | — | 7,09 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 18/21 | 1 | 3/14 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/9 | — | 6,18 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 3/10 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/9 | V | 6,05 |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/26 | 0 | 3/8 | — | 6,78 |