Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adolf Bitegeko

Kaizer ChiefsTiền vệTAN
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adolf Bitegeko là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—30610002072%42%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adolf Bitegeko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0300000010/1501/4V5,91
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-123002006/702/3—6,28
06/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-2dự bị00000—0———
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-18000002/30——6,32
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1870010145/5323/6—7,00
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaT 1-04500000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: —2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €20192023
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20192050 nghìn €
30/11/202021—
15/10/20212210 nghìn €
29/12/20222325 nghìn €
19/10/20232425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Azam FCKaizer ChiefsChuyển nhượng—
12/01/2024Volsungur husavikAzam FCChuyển nhượng—
17/02/2021Free playerVolsungur husavikChuyển nhượng—
31/12/2019KR ReykjavikFree playerTrở lại—
15/10/2019KeflavikKR ReykjavikCho mượn—
14/03/2019KR ReykjavikKeflavikChuyển nhượng—
14/05/2018Free playerKR ReykjavikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com