
Adnan Orahovac
Tiền vệMNE
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Adnan Orahovac là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/11/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/07/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 325 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2023 | Toko Customs United | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2022 | PT Prachuap FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Dinamo Samarqand | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Pakhtakor | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2014 | FK Buducnost Podgorica | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Decic Tuzi | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 30/12/2012 | FK Buducnost Podgorica | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |