
Adi Menachem Yona
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Adi Menachem Yona là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 80% | 0 | 0 | 6,63 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 274 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 54% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/64 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 4/5 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | T 3-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 5-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực41