
Adi Menachem Yona
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Adi Menachem Yona là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử Adi Menachem Yona
Adi Menachem Yona, 22 tuổi, là tiền vệ của Beitar Jerusalem và mang quốc tịch Israel. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 371 phút, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,54. Ở Vòng loại U21 châu Âu mùa 2025-2026, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo, còn ở Ngoại hạng Israel mùa 2026-2027 có 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 274 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 54% | 2 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/64 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 4/5 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,41 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | T 3-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực41