Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aderbar Melo dos Santos Neto

36Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Aderbar Melo dos Santos Neto là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
75Cứu thua
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24242.1606321262%100%306,63
Copa do Brasil2026—44360121667%100%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
63
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/456 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
104/275 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/64 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/37 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aderbar Melo dos Santos Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 0-2dự bị000—0———
13/10/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-1dự bị000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 3-3dự bị000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-3dự bị000—0———
30/08/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 3-39030011/1402/2—6,06
25/08/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 3-29060115/290——6,67
16/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-19040110/160——7,00
07/08/2026Copa do Brasil@ Vitória - BAB 0-4905103/701/1—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: —2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20101950 nghìn €
29/05/20112150 nghìn €
07/12/20112150 nghìn €
24/02/201221—
29/05/201323100 nghìn €
25/08/201323150 nghìn €
06/08/201424400 nghìn €
31/01/201524500 nghìn €
30/05/201525500 nghìn €
14/12/201525500 nghìn €
26/05/201626500 nghìn €
27/11/201626500 nghìn €
06/12/201727250 nghìn €
22/05/201828900 nghìn €
17/02/2019281,8 triệu €
26/11/2019292,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
08/09/2020303,0 triệu €
08/02/2021303,0 triệu €
27/05/2021312,5 triệu €
09/09/2021313,5 triệu €
16/12/2021313,5 triệu €
05/04/2022323,5 triệu €
18/08/2022323,0 triệu €
13/11/2022323,0 triệu €
06/04/2023332,5 triệu €
24/07/2023332,0 triệu €
10/12/2023331,7 triệu €
27/03/2024341,5 triệu €
16/06/2024341,0 triệu €
08/12/202434800 nghìn €
26/06/202535500 nghìn €
23/11/202535400 nghìn €
25/05/202636400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025FortalezaAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
13/01/2024Flamengo - RJFortalezaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/03/2022Athletico Paranaense - PRFlamengo - RJHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2009Atletico Paranaense U20Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com