
Ademir là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
10Đá chính
1.113Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1113Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 10 | 1.086 | 1 | 0 | 1 | 29 | 10 | 80% | 48% | 3 | 0 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 53% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 22/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/287 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 9/44 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/170 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 64
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/5 | — | 6,76 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 3/10 | V | 6,40 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2023 | Atlético Mineiro - MG | Bahia - BA | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2021 | America MG | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2018 | CA Patrocinense | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2017 | Nacional Atlético Clube (SP) | CA Patrocinense | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Sport Club Jaraguá | SE Patrocinense (MG) | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | CA Patrocinense | Sport Club Jaraguá | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | SE Patrocinense (MG) | CA Patrocinense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật57
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực48