Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adem Ljajić

Novi PazarTiền vệSRB
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adem Ljajić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—533171007486%33%206,84

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/123 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adem Ljajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2900011232/3402/10V6,25
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1740031218/2403/5—6,66
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2741032126/3012/3—7,90
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-127000018/1001/3—6,20
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0520000223/2400/3V7,20
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-26200000—0——5,70
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-19000000—0——6,25
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-39000000—0——6,20
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-29000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 600 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 4,0 triệu €2009: 4,5 triệu €2010: 7,0 triệu €2011: 8,5 triệu €2011: 8,5 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2015: 13,5 triệu €2015: 13,5 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (46 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/200816600 nghìn €
17/12/2008171,0 triệu €
15/01/2009173,0 triệu €
30/04/2009174,0 triệu €
12/10/2009184,5 triệu €
26/01/2010187,0 triệu €
09/01/2011198,5 triệu €
20/06/2011198,5 triệu €
10/01/2012207,5 triệu €
07/06/2012206,5 triệu €
14/01/2013216,5 triệu €
08/04/2013217,5 triệu €
18/06/20132112,0 triệu €
06/01/20142212,0 triệu €
30/06/20142211,0 triệu €
06/01/20152313,5 triệu €
30/06/20152313,5 triệu €
03/01/20162415,0 triệu €
14/07/20162412,0 triệu €
13/10/20162510,0 triệu €
01/01/20172511,0 triệu €
07/06/20172511,0 triệu €
28/12/20172613,0 triệu €
06/06/20182613,0 triệu €
03/01/20192713,0 triệu €
03/06/20192712,0 triệu €
02/01/20202811,0 triệu €
07/04/2020289,0 triệu €
03/08/2020288,0 triệu €
11/10/2020297,5 triệu €
22/12/2020295,0 triệu €
15/03/2021295,5 triệu €
20/05/2021296,0 triệu €
11/10/2021303,8 triệu €
03/01/2022302,3 triệu €
30/03/2022301,5 triệu €
31/05/2022301,0 triệu €
06/10/202231800 nghìn €
13/03/202331800 nghìn €
07/06/202331500 nghìn €
26/12/202332500 nghìn €
09/06/202432400 nghìn €
26/12/202433500 nghìn €
11/06/202533500 nghìn €
16/12/202534400 nghìn €
31/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026SarajevoNovi PazarChuyển nhượng—
06/08/2025Novi PazarSarajevoChuyển nhượng—
13/09/2023KaragumrukNovi PazarChuyển nhượng—
11/01/2023Free playerKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2022Besiktas JKFree playerTrở lại—
30/06/2019TorinoBesiktas JKHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2019Besiktas JKTorinoCho mượn—
30/08/2018TorinoBesiktas JKChuyển nhượng 1.25M €1,2 triệu €
17/07/2016AS RomaTorinoHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2016Inter MilanAS RomaCho mượn—
30/08/2015AS RomaInter MilanChuyển nhượng 1.75M €1,8 triệu €
27/08/2013FiorentinaAS RomaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
12/01/2010Partizan BelgradeFiorentinaHết hạn mượn 6.8M €6,8 triệu €
30/06/2008Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy62
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com