
Adem Ljajić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 317 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 86% | 33% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/123 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/34 | 0 | 2/10 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/30 | 1 | 2/3 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | T 2-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 0 | 0/3 | V | 7,20 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2008 | 16 | 600 nghìn € |
| 17/12/2008 | 17 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2009 | 17 | 3,0 triệu € |
| 30/04/2009 | 17 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2009 | 18 | 4,5 triệu € |
| 26/01/2010 | 18 | 7,0 triệu € |
| 09/01/2011 | 19 | 8,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 19 | 8,5 triệu € |
| 10/01/2012 | 20 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 20 | 6,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 21 | 6,5 triệu € |
| 08/04/2013 | 21 | 7,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 12,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 11,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 13,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 13,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 11,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 11,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 13,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 13,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 29 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 5,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 30 | 3,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 2,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/03/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Sarajevo | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Novi Pazar | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Karagumruk | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Free player | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Besiktas JK | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Torino | Besiktas JK | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Besiktas JK | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Torino | Besiktas JK | Chuyển nhượng 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 17/07/2016 | AS Roma | Torino | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Inter Milan | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | AS Roma | Inter Milan | Chuyển nhượng 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 27/08/2013 | Fiorentina | AS Roma | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 12/01/2010 | Partizan Belgrade | Fiorentina | Hết hạn mượn 6.8M € | 6,8 triệu € |
| 30/06/2008 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực40