Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adel Bettaieb

Raja Club AthleticTiền đạoTUN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Adel Bettaieb là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Raja Club Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3319610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adel Bettaieb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 2-2902052021/3101/8V7,80
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2451021111/1404/5V8,20
03/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-1580010020/2301/1—6,90
28/04/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1820010011/1326/13—6,23
21/04/2026Romanian Cupvs FC Universitatea ClujH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1330011114/1904/9—6,54
13/04/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 0-0900031013/2516/15—6,15
04/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1890020214/1613/10V6,44
22/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-1900021127/33211/18—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201922175 nghìn €
14/01/202022150 nghìn €
20/07/202023125 nghìn €
11/02/202124125 nghìn €
10/08/202124150 nghìn €
14/01/202224175 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
26/10/202225200 nghìn €
13/03/202326200 nghìn €
07/06/202326175 nghìn €
19/10/202326175 nghìn €
28/12/202326200 nghìn €
21/03/202427300 nghìn €
04/06/202427350 nghìn €
18/12/202427300 nghìn €
09/06/202528300 nghìn €
18/12/202528500 nghìn €
26/03/202629700 nghìn €
07/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Esperance Sportive de TunisRaja Club AthleticChuyển nhượng—
22/07/2026ArgesEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
12/07/2025FC Universitatea ClujArgesChuyển nhượng—
30/06/2024ACSM Politehnica IașiFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
25/01/2024BolusporACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
27/07/2023UmraniyesporBolusporChuyển nhượng—
30/06/2022F91 DudelangeUmraniyesporChuyển nhượng—
30/06/2019UR La Louvi re CentreF91 DudelangeChuyển nhượng—
30/06/2018Angers IIUR La Louvi re CentreChuyển nhượng—
30/06/2016Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com