
Adel Bettaieb là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 196 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 21/31 | 0 | 1/8 | V | 7,80 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 4/5 | V | 8,20 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 6/13 | — | 6,23 |
| 21/04/2026 | Romanian Cup | vs FC Universitatea Cluj | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 4/9 | — | 6,54 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/25 | 1 | 6/15 | — | 6,15 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 3/10 | V | 6,44 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/33 | 2 | 11/18 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | Arges | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | FC Universitatea Cluj | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ACSM Politehnica Iași | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Boluspor | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Umraniyespor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | F91 Dudelange | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UR La Louvi re Centre | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Angers II | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực53