
Adama Diakité là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
639Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 639 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 87% | 39% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/132 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/74 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 39
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 5/14 | — | 6,15 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/10 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 5/12 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 18/19 | 0 | 0/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/18 | 1 | 6/10 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/28 | 0 | 3/9 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/3 | — | 6,14 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 5/7 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Caen | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Villefranche | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Clermont | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Trélissac-Antonne | Clermont | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Clermont | Trélissac-Antonne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Biel-Bienne 1896 | Clermont | Cho mượn | — |
| 20/01/2023 | Clermont | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Trélissac-Antonne | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Angouleme | Trélissac-Antonne | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | FC Bergerac | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Saran | FC Bergerac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CO Vincennes | Saran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UJA Alfortville | CO Vincennes | Chuyển nhượng | — |