
Adam Zadražil
Thủ mônCZE
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Adam Zadražil là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 27/47 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 90 | 5 | 1 | 1 | 27/33 | 0 | — | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 1 | 2 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 6 | 21/26 | 0 | — | — | 7,01 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 5 | 2 | 1 | 12/31 | 0 | 2/2 | — | 7,21 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 33/42 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 3 | 20/44 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 3 | 1 | 0 | 27/40 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC SILON Táborsko | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Viktoria Plzeň | FC SILON Táborsko | Cho mượn | — |
| 07/01/2023 | FC SILON Táborsko | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC SILON Taborsko U19 | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC SILON Taborsko Youth | FC SILON Taborsko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | FC Chynov Youth | FC SILON Taborsko Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 160
- Chỉ số 253
- Chỉ số 469
- Chỉ số 354