Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Vlkanova

FC Hradec KrálovéTiền vệCZE
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Adam Vlkanova là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—902440006080%34%206,18
Cúp Séc2026-2027—119010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/98 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Vlkanova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 0-022001003/400/4—6,46
10/10/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoB 2-4450010018/2102/2—6,13
20/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-2350010119/2401/2V5,80
13/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-11000001/30——6,23
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0230010012/1300/5V6,27
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-119001004/612/3—6,01
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-125000015/711/3—6,35
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-245001008/1025/12—6,03
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1980021135/4223/10—6,27
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-21800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 650 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201621200 nghìn €
15/10/201622250 nghìn €
18/12/201622300 nghìn €
28/09/2022282,0 triệu €
13/12/2022282,5 triệu €
19/06/2023282,2 triệu €
19/09/2023291,8 triệu €
19/12/2023291,3 triệu €
06/06/2024291,0 triệu €
26/09/202430650 nghìn €
19/12/202430450 nghìn €
16/06/202530350 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
19/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Viktoria PlzeňFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2024Ruch ChorzowFC Viktoria PlzeňCho mượn—
07/01/2024FC Viktoria PlzeňRuch ChorzowChuyển nhượng—
29/08/2022FC Hradec KrálovéFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
29/03/2017FC Hradec Kralove YouthOlympia Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—
30/12/2014FK CaslavFC Hradec KrálovéCho mượn—
14/08/2014FC Hradec KrálovéFK CaslavChuyển nhượng—
29/06/2014FK Strizkov (-2017)FC Hradec KrálovéCho mượn—
06/02/2014FC Hradec KrálovéFK Strizkov (-2017)Chuyển nhượng—
05/02/2014FK Strizkov (-2017)FC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
24/07/2013Olympia Hradec Kralove U19FK Strizkov (-2017)Chuyển nhượng—
30/06/2011Olympia Hradec Kralove YouthOlympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
29/03/2007FC Hradec Kralove YouthOlympia Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—
01/02/2004FC Novy Hradec Kralove YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com