
Adam Vlkanova là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 244 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 80% | 34% | 2 | 0 | 6,18 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/98 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/2 | V | 5,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,23 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/5 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/12 | — | 6,03 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 98 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/42 | 2 | 3/10 | — | 6,27 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 19/09/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Viktoria Plzeň | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ruch Chorzow | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | FC Viktoria Plzeň | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | FC Hradec Králové | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.49M € | 490 nghìn € |
| 29/03/2017 | FC Hradec Kralove Youth | Olympia Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Caslav | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | FC Hradec Králové | FK Caslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK Strizkov (-2017) | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 06/02/2014 | FC Hradec Králové | FK Strizkov (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2014 | FK Strizkov (-2017) | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Olympia Hradec Kralove U19 | FK Strizkov (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympia Hradec Kralove Youth | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2007 | FC Hradec Kralove Youth | Olympia Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2004 | FC Novy Hradec Kralove Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực45