Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Vidjeskog

JaroTiền vệFIN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Adam Vidjeskog là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.

Tiểu sử Adam Vidjeskog

Adam Vidjeskog là tiền vệ của câu lạc bộ Jaro, mang quốc tịch Finland và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/07/1998, cao 179 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và có điểm trung bình mùa 2026 là 5,67. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1045 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó 22 trận thuộc Finnish Veikkausliiga và 2 trận thuộc Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường là 100 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 04/01/2024, từ Oskarshamns AIK sang Jaro.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
13Đá chính
1.105Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1105Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24111.05900011283%50%806,21
Finland Suomen Cup2026—224610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
455/545 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
12/39 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/106 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Vidjeskog · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliiga@ PK-35 VantaaH 1-1450020012/1802/3—6,53
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnH 1-115000002/30——6,45
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 1-010000001/112/2—6,87
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2680010018/2402/5V5,77
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2760000021/2433/7—6,50
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1650021035/3813/6V6,57
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3900010051/5257/16V6,29
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-3660000032/3901/1—5,81
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 0-2280000015/160——6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: —2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20151625 nghìn €
24/08/20151725 nghìn €
09/03/201617—
24/03/20171850 nghìn €
07/07/20171925 nghìn €
14/10/20171925 nghìn €
24/04/20181950 nghìn €
03/04/20192050 nghìn €
24/07/20192150 nghìn €
19/10/20192150 nghìn €
28/02/20202150 nghìn €
25/09/20202250 nghìn €
03/03/20212250 nghìn €
25/07/20212350 nghìn €
01/11/20212350 nghìn €
30/06/20222350 nghìn €
26/10/20222450 nghìn €
06/03/202324—
09/05/20242550 nghìn €
05/09/20242625 nghìn €
27/11/20242625 nghìn €
04/05/20252650 nghìn €
19/11/202527100 nghìn €
14/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2024Oskarshamns AIKJaroChuyển nhượng—
29/01/2023JaroOskarshamns AIKChuyển nhượng—
20/01/2022KPV KokkolaJaroChuyển nhượng—
14/01/2019PS Kemi KingsKPV KokkolaChuyển nhượng—
31/12/2017JaroPS Kemi KingsChuyển nhượng Free—
29/11/2016Gefle IF U21JaroCho mượn—
07/06/2016JaroGefle IF U21Chuyển nhượng—
31/12/2014FF Jaro U19JaroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com