
Adam Vidjeskog là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.
Tiểu sử Adam Vidjeskog
Adam Vidjeskog là tiền vệ của câu lạc bộ Jaro, quốc tịch Finland, hiện 28 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1105 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,73. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 04/01/2024, từ Oskarshamns AIK sang Jaro, với hợp đồng đến 30/12/2026. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, cầu thủ cao 179 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
13Đá chính
1.105Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1105Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 11 | 1.059 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 83% | 50% | 8 | 0 | 6,21 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 455/545 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,87 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 2/5 | V | 5,77 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 3/7 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/38 | 1 | 3/6 | V | 6,57 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/52 | 5 | 7/16 | V | 6,29 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | — | — | 6,01 |