
Adam Vendelbo Clement là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vendsyssel.
Tiểu sử Adam Vendelbo Clement
Adam Vendelbo Clement là tiền đạo thi đấu cho Vendsyssel, mang quốc tịch Denmark và sinh ngày 20/02/2003 (23 tuổi). Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 950 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,15. Tại Danish 1st Division, cầu thủ có 11 trận, còn ở Danish Cup là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải; lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ Lyngby đến Vendsyssel.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 924 | 1 | 0 | 2 | 16 | 5 | 78% | 49% | 1 | 0 | 6,69 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/296 (78%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 23/95 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/102 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 46
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 21/25 | 0 | 4/9 | — | 7,54 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/41 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 25/32 | 0 | 2/8 | V | 6,52 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Randers FC | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/21 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/35 | 3 | 5/10 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/19 | 4 | 9/14 | — | 6,73 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 | 25/36 | 3 | 7/16 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/23 | 0 | 4/5 | — | 5,86 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/08/2025 | 22 | — |
| 01/10/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lyngby | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vendsyssel | Lyngby | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Lyngby | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nykobing FC | Lyngby | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Lyngby | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyngby U19 | Lyngby | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy71
- Sức mạnh36
- Thể lực33