Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Stahl

DjurgardensHậu vệFIN
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Adam Stahl là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Djurgardens.

Tiểu sử Adam Stahl

Adam Stahl là hậu vệ mang quốc tịch Finland, hiện khoác áo Djurgardens và sinh ngày 08/10/1994, năm nay 32 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 27 trận với 1660 phút, ghi 1 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất ngày 23/07/2024 thuộc loại 'Hết hạn mượn', từ Mjallby AIF sang Djurgardens.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
17Đá chính
1.660Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1660Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322250006180%64%106,83
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20131.2221025281%48%206,70
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311230000075%40%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/107 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/549 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/35 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
15
Phá bóng
60
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/123 (48%)
Không chiến thắng / thua
22 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 38
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Stahl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-0900100141/5113/7—7,36
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0900011015/2435/10—6,42
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1900010041/4803/5—6,57
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-0900031119/2716/9V6,33
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0450020026/3202/3—7,58
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2900010031/4101/5—6,25
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0820000134/4116/10—6,92
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-019000001/300/3—6,41
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0900000138/4335/10—7,27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com