
Ádám Kovácsik là thủ môn 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
24Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 24 | 0 | 4 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/202 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 69/168 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 1/1 | — | 5,61 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 8/31 | 0 | — | — | 6,34 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 13/31 | 0 | — | — | 7,49 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 23/39 | 0 | — | — | 6,96 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | — | — | 5,88 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 10/25 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/02/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/06/2013 | 22 | 375 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/06/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/06/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/08/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 22/10/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/10/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 06/01/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/10/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 06/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Mezokovesd Zsory FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Videoton FC Fehérvár | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Győri ETO FC | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Videoton FC Fehérvár | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Reggina | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Carpi | Reggina | Cho mượn | — |
| 11/07/2013 | Reggina | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Pavia | Reggina | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Reggina | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Reggina | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Reggina | Città di Foligno 1928 (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Reggina Primavera | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2007 | Ferencvarosi TC U17 | Reggina Primavera | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2006 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 157
- Chỉ số 243
- Chỉ số 451
- Chỉ số 350