
Adam Kleis-Kristoffersen là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viborg.
Tiểu sử Adam Kleis-Kristoffersen
Adam Kleis-Kristoffersen là tiền đạo của Viborg, mang quốc tịch Denmark và năm nay 18 tuổi, sinh ngày 14/07/2008. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 11 trận ra sân với tổng 106 phút, ghi được 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,50. Ở Superliga Đan Mạch, thống kê là 10 trận và 1 bàn. Tại Danish Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân trong cùng mùa giải 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 0 | 100 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 66% | 43% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 20 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 7,45 |
| 16/09/2026 | Cúp Đan Mạch | @ Brabrand | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |