Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Achmat Fahrul Aditia

23Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Achmat Fahrul Aditia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Makassar.

Tiểu sử Achmat Fahrul Aditia

Achmat Fahrul Aditia là tiền đạo của Persatuan Sepakbola Makassar, quốc tịch Indonesia, sinh ngày 26/06/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Liga 1 Indonesia ghi nhận 7 trận và 1 bàn thắng, với 365 phút thi đấu và điểm trung bình 4,68. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—8542310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 423 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Achmat Fahrul Aditia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-15800000—0———
26/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 0-08000000—0———
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaT 1-07800000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 2-18310000—0——7,55
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanB 0-31900000—0——6,30
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 2-22900000—0——6,50
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 3-34500000—0——6,10
06/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 1-33100000—0——6,30
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-22100000—0——6,30
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 1-2400000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20242150 nghìn €
28/05/20252175 nghìn €
18/12/20252275 nghìn €
26/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com