
Aboubacar Junior Doumbia
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Aboubacar Junior Doumbia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al-Ttadamon(KUW).
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 5/7 | V | 6,90 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 10/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Orobah FC | Al-Tadamon SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Karmiotissa Polemidion | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Haifa | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Karmiotissa Polemidion | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Netanya | Karmiotissa Polemidion | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Karmiotissa Polemidion | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Maccabi Netanya | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Maccabi Netanya | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | KPV Kokkola | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2020 | Société Omnisports de l'Armée | KPV Kokkola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy67
- Sức mạnh35
- Thể lực34