Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Bah

Al HazemTiền vệGUI
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aboubacar Bah là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Al Hazem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—111198510017787%56%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
508/579 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/23 (13%)
Chuyền dài chính xác
17/24 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
17
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/86 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Bah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 2-2900010247/5925/7—6,36
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1900010142/4703/6—7,09
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehB 2-3900010050/5300/2—6,65
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCH 1-1900011037/4034/5—6,92
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 1-3900020357/6317/12—6,59
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-0901021031/3757/11—8,20
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyH 0-0900021361/6503/7—7,20
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1900021056/6526/10—6,83
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 2-3770000143/4924/7V6,10
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-1980022054/6316/8—6,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com