
Aboubacar Bah là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Al Hazem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
985Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 985 | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 87% | 56% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/579 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/24 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/86 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/59 | 2 | 5/7 | — | 6,36 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 0 | 3/6 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 3 | 4/5 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 57/63 | 1 | 7/12 | — | 6,59 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 5 | 7/11 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 61/65 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/65 | 2 | 6/10 | — | 6,83 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 4/7 | V | 6,10 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 98 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 54/63 | 1 | 6/8 | — | 6,60 |