Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ábel Krajcsovics

Ujpest FCTiền đạoHUN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ábel Krajcsovics là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—9440310011568%48%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/120 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/75 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ábel Krajcsovics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1270041010/1603/3—6,72
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-135000018/1402/5—6,53
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-145101106/904/6—8,10
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1260010111/1312/7—6,89
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2630000120/3035/11—5,69
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-130002206/823/5—7,13
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-2660021011/1314/10—6,22
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-255001006/1218/15—5,85
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-256000004/535/13V5,98
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-259001116/922/5—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20241975 nghìn €
22/05/20241975 nghìn €
22/12/20242075 nghìn €
27/05/202520125 nghìn €
06/10/202521150 nghìn €
07/12/202521150 nghìn €
18/05/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Zalaegerszegi TEUjpest FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/01/2026Budapest Honved FCZalaegerszegi TEHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2025Zalaegerszegi TEBudapest Honved FCCho mượn—
30/06/2025Budapest Honved FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2025Zalaegerszegi TEBudapest Honved FCCho mượn—
02/09/2024Budapest Honved FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/06/2023Kispest-Honvéd FC IIBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2022Kispest-Honvéd U19Kispest-Honvéd FC IIChuyển nhượng—
31/12/2020Budapest Honved-MFA U17Kispest-Honvéd U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—
30/07/2019Debreceni VSC - DLA YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com