
Abdussalam Magashy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
966Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 11 | 876 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 83% | 34% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/221 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/118 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 67
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/27 | 1 | 4/15 | — | 5,79 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 5/12 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-5 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 2 | 3/5 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | V | 6,44 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 4/8 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/6 | — | 5,73 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/6 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 3/12 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/09/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | AIK | Kalmar | Hết hạn mượn 0.0625M € | 62 nghìn € |
| 31/01/2023 | IFK Varnamo | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kristianstad FC | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Växjö United | Kristianstad FC | Chuyển nhượng | — |