
Abdulrahman Khalid Al-Rio
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Abdulrahman Khalid Al-Rio là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 371 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 56% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | — | 0 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/117 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 6/12 | — | 6,29 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 3 | 6/9 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Kholood | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 12/08/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 27/08/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Sadd | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2025 | Abha | Al-Sadd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Okhdood | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Faisaly | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Damac | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Hazem | Damac | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Damac | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Al Wehda Mecca | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Al Ittihad | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Hazem | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Al Ittihad | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |