Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulrahman Al-Sanbi

Al Fahaheel SCThủ mônKSA
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Abdulrahman Al-Sanbi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Fahaheel SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kuwaiti Premier League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulrahman Al-Sanbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-29001117/230——5,88
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Wasl SCT 3-19010019/300——6,20
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 4-09010023/290——6,69
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1dự bị000—0———
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-3dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-0dự bị000—0———
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-3dự bị000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-3dự bị000—0———
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20222125 nghìn €
20/06/20232275 nghìn €
14/12/202322100 nghìn €
03/06/202423100 nghìn €
12/12/202423200 nghìn €
26/05/202524300 nghìn €
17/12/202524300 nghìn €
03/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al Ahli SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com