Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulmalik Al-Oyayari

Neom SCTiền vệKSA
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Abdulmalik Al-Oyayari là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1097330008285%47%106,57
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—10110000075%66%106,02
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/300 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulmalik Al-Oyayari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1770000010/1722/9—6,43
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1890021038/4200/3—6,66
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1900000032/4102/6—6,04
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2890000125/2825/8—6,69
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-045000008/1112/6—6,44
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-0630000035/3745/8V6,80
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1250000014/1703/4—6,53
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2750010123/2313/6—6,79
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-0900010134/4111/4—6,61
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-111000006/802/3V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20221825 nghìn €
29/06/20221825 nghìn €
01/12/20221825 nghìn €
11/06/202319200 nghìn €
23/10/202319500 nghìn €
14/12/202320600 nghìn €
03/06/202420800 nghìn €
12/12/202421850 nghìn €
23/06/202521850 nghìn €
17/12/202522800 nghìn €
03/06/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Al TaawounNEOM Sports ClubHết hạn mượn 8.537948M €8,5 triệu €
30/06/2021Al-Taawoun FC U19Al TaawounChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com