
Abdullahi Umar là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 341 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 69% | 35% | 3 | 0 | 6,31 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/94 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/71 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 37
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/26 | 1 | 5/21 | V | 6,17 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 5/5 | — | 6,61 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | H 3-3 | 20 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/7 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/4 | V | 6,06 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 5,99 |