
Abdullah Hazazi là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Al Okhdood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 528 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 5,50 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/187 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/37 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 4 | 9/14 | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Najma(KSA) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 1/5 | — | 5,80 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/49 | 2 | 7/9 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/29 | 4 | 5/9 | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Khaleej | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 3/3 | — | 7,54 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 0/3 | — | 5,81 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/43 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Al-Raed SFC | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Al Qadsiah | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Al-Nahdah FC | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Al Taraji | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Al-Thoqbah Club | Al Taraji | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực41